Kaori Dict

束縛

そくばく

sokubaku

N1

Âm Hán-Việt: THÚC BUỘC

JLPT N1 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.ràng buộc; hạn chế
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.restraint; restriction; fetters; yoke; shackles

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.binding; confinement with rope

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't want to be tied to one company.

  • He liberated the people from bondage.

  • Tom keeps Mary on a short leash.

  • I like to live a free life, unrestrained by things around me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束縛 (そくばく) — ràng buộc; hạn chế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict