Kaori Dict

手間暇

てまひま

temahima

Âm Hán-Việt: THỦ GIAN HẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.time and effort; trouble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thanks to the opportunity, we were able to avoid substantial effort.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手間暇 (てまひま) — time and effort; trouble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict