Kaori Dict

寺子屋

てらこや

terakoya

Âm Hán-Việt: TỰ TỬ ỐC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.temple elementary school (Edo period)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Even now when I see a terakoya play, I feel somewhat nostalgic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寺子屋 (てらこや) — temple elementary school (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict