Kaori Dict

待ち遠しい

まちどおしい

machidooshii

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 113

Nghĩa

  1. 1.mong chờ; háo hức
  1. tính từ đuôi い

    1.longed-for; anxiously awaited

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi mong đợi đến ngày mai quá.

    I can hardly wait until tomorrow.

  • Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.

    I can't wait to go on a vacation.

  • I just can't wait for the party.

  • I can't wait!

  • I can't wait.

  • Are you looking forward to spring?

  • I can hardly wait until summer.

  • I'm looking forward to the next month.

  • I look forward to the summer vacation.

  • I can't wait for Valentine's Day!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待ち遠しい (まちどおしい) — mong chờ; háo hức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict