Kaori Dict

貴公子

きこうし

kikoushi

Âm Hán-Việt: QUÝ CÔNG TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.young nobleman; scion of a noble family

  2. danh từ

    2.princely young man; man with an aristocratic air

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴公子 (きこうし) — young nobleman; scion of a noble family | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict