Kaori Dict

大水

おおみず

oomizu

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠI THUỶ

JLPT N1 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.lũ lụt; ngập lụt
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.flood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bridge was washed away by the flood.

  • The bridge was carried away by the flood.

  • The people were evacuated because of the flood.

  • The heavy rain brought floods in the valley.

  • The dam gave way and sent a great flush of water down the valley.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大水 (おおみず) — lũ lụt; ngập lụt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict