Kaori Dict

恵方参り

えほうまいり

ehoumairi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.New Year's visit to a shrine or temple which lies in a favorable (favourable) or lucky direction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恵方参り (えほうまいり) — New Year's visit to a shrine or temple which lies in a favorable (favourable) or lucky direction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict