Kaori Dict

模範生

もはんせい

mohansei

Âm Hán-Việt: MÔ PHẠM SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.model or exemplary student

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模範生 (もはんせい) — model or exemplary student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict