Kaori Dict

模範的

もはんてき

mohanteki

Âm Hán-Việt: MÔ PHẠM ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.exemplary

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模範的 (もはんてき) — exemplary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict