Kaori Dict

模擬店

もぎてん

mogiten

Âm Hán-Việt: MÔ NGHĨ ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.refreshment booth; refreshment stand; snack bar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模擬店 (もぎてん) — refreshment booth; refreshment stand; snack bar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict