Kaori Dict

模擬戦

もぎせん

mogisen

Âm Hán-Việt: MÔ NGHĨ KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sham battle; mock battle; dry run; military exercise; war game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Of course. Now that you say that, certainly Ms Tanaka wasn't shot even once in the mock battles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模擬戦 (もぎせん) — sham battle; mock battle; dry run; military exercise; war game | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict