Kaori Dict

妄語戒

もうごかい

mougokai

Âm Hán-Việt: VỌNG NGỮ GIỚI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.precept forbidding one to speak untruthfully; precept of satya

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妄語戒 (もうごかい) — precept forbidding one to speak untruthfully; precept of satya | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict