Kaori Dict

網膜剥離

もうまくはくり

moumakuhakuri

Âm Hán-Việt: VÕNG MẠC BÁC LY

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.retinal detachment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had retinal detachment five years ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網膜剥離 (もうまくはくり) — retinal detachment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict