Kaori Dict

麻酔注射

ますいちゅうしゃ

masuichuusha

Âm Hán-Việt: MA TUÝ CHÚ XẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anesthetic injection; anaesthetic injection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻酔注射 (ますいちゅうしゃ) — anesthetic injection; anaesthetic injection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict