Kaori Dict

磨製石器

ませいせっき

maseisekki

Âm Hán-Việt: MA CHẾ THẠCH KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ground stone tool; polished stone tool

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨製石器 (ませいせっき) — ground stone tool; polished stone tool | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict