Kaori Dict

無碍

むげ

muge

Âm Hán-Việt: VÔ NGẠI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.free from obstacles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無碍 (むげ) — free from obstacles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict