Kaori Dict

無駄食い

むだぐい

mudagui

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.eating between meals; wasteful eating habits; waste of resources

  2. danh từdanh từ + する

    2.living idly; loafing one's way through life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無駄食い (むだぐい) — eating between meals; wasteful eating habits; waste of resources | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict