Kaori Dict

舞台度胸

ぶたいどきょう

butaidokyou

Âm Hán-Việt: VŨ ĐÀI ĐỘ HUNG

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞台度胸 (ぶたいどきょう) — on-stage composure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict