Kaori Dict

舞踊劇

ぶようげき

buyougeki

Âm Hán-Việt: VŨ DŨNG KỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dance drama

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞踊劇 (ぶようげき) — dance drama | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict