Kaori Dict

攻め太鼓

せめだいこ

semedaiko

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.drum used in ancient warfare to signal an attack

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻め太鼓 (せめだいこ) — drum used in ancient warfare to signal an attack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict