Kaori Dict

空気機械

くうききかい

kuukikikai

Âm Hán-Việt: KHÔNG KHÍ CƠ GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pneumatic machinery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空気機械 (くうききかい) — pneumatic machinery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict