Kaori Dict

空閑地

くうかんち

kuukanchi

Âm Hán-Việt: KHÔNG NHÀN ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vacant lot or land

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空閑地 (くうかんち) — vacant lot or land | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict