Kaori Dict

中断

ちゅうだん

chuudan

N1

Âm Hán-Việt: TRUNG ĐOẠN

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.gián đoạn; tạm dừng; ngắt quãng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.interruption; suspension; break

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Illness cut short his vacation.

  • The game was suspended.

  • There was a brief break in the discussion.

  • Suspending the trial is out of the question.

  • He interrupted his work to answer the phone.

  • They interrupted the meeting for lunch.

  • If we stop here, we'll be right back where we started!

  • He stopped working due to health concerns.

  • We stopped working at noon.

  • The classes stopped at noon, when we had lunch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中断 (ちゅうだん) — gián đoạn; tạm dừng; ngắt quãng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict