Kaori Dict

中毒

ちゅうどく

chuudoku

N1

Âm Hán-Việt: TRUNG ĐỘC

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.ngộ độc; nghiện
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.poisoning

  2. hậu tố danh từ

    2.addiction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm a TV addict.

  • The Japanese are a workaholic people.

  • Tom is a heroin addict.

  • She is addicted to alcohol.

  • I had toxemia during my pregnancy.

  • Drug addiction is a cancer in modern society.

  • Drug addiction degraded many people.

  • The addict died from a drug overdose.

  • He's addicted to junk food.

  • Workaholics view holidays as a waste of time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中毒 (ちゅうどく) — ngộ độc; nghiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict