Kaori Dict

駐独

ちゅうどく

chuudoku

Âm Hán-Việt: TRÚ ĐỘC

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.stationed in Germany; resident in Germany

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駐独 (ちゅうどく) — stationed in Germany; resident in Germany | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict