Kaori Dict

中腹

ちゅうふく

chuufuku

N1

Âm Hán-Việt: TRUNG PHÚC

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.đỉnh núi giữa; nửa đường núi
  1. danh từ

    1.halfway up (down) a mountain; mountainside

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a cottage on the side of the hill.

  • The building which stands on the hillside is our school.

  • His house stands on the hill-side and commands a splendid view.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中腹 (ちゅうふく) — đỉnh núi giữa; nửa đường núi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict