Kaori Dict

容姿端麗

ようしたんれい

youshitanrei

Âm Hán-Việt: DUNG TƯ ĐOAN LỆ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.attractive face and figure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Looks, brains, reflexes, rich family and, for good measure, vice president of the student committee - in other words he's 'perfect'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容姿端麗 (ようしたんれい) — attractive face and figure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict