Kaori Dict

昼飯

ひるめし

hirumeshi

N1

Âm Hán-Việt: TRÚ PHẠN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.bữa trưa; ăn trưa
  1. danh từ

    1.lunch; midday meal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't we have lunch together?

  • He is having lunch.

  • I haven't eaten lunch yet.

  • If we begin early, we can finish by lunch.

  • Tom went to the cafeteria for lunch.

  • We pigged out on pizza and chicken at lunchtime.

  • Pavel went to lunch at twelve-ten.

  • "Why are you late, Tom?" "I was eating lunch."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼飯 (ひるめし) — bữa trưa; ăn trưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict