Kaori Dict

調停

ちょうてい

choutei

N1

Âm Hán-Việt: ĐIỆU ĐÌNH

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.hòa giải; trung gian
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.mediation; arbitration; intervention

  2. danh từdanh từ + するtha động từlaw

    2.conciliation (e.g. in civil or family court, leading to a settlement based on mutual concessions)

  3. danh từdanh từ + するtha động từlaw

    3.mediation (of a labor dispute, by a labor relations commission)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He mediated between the two parties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調停 (ちょうてい) — hòa giải; trung gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict