Kaori Dict

長編

ちょうへん

chouhen

N1

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG BIÊN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.truyện dài; phim dài
  1. danh từ

    1.long work; (full-length) novel; feature-length film; long poem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I spent the weekend reading a long novel.

  • Tom is reading a long novel.

  • I prefer Kafka's shorter works more than his longer ones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長編 (ちょうへん) — truyện dài; phim dài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict