Kaori Dict

貝殻追放

かいがらついほう

kaigaratsuihou

Âm Hán-Việt: BỐI XÁC TRUY PHÓNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ostracism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貝殻追放 (かいがらついほう) — ostracism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict