Kaori Dict

敗血症

はいけつしょう

haiketsushou

Âm Hán-Việt: BẠI HUYẾT CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.sepsis; septicemia; blood poisoning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敗血症 (はいけつしょう) — sepsis; septicemia; blood poisoning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict