Kaori Dict

八方睨み

はっぽうにらみ

happounirami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.staring at or watching all sides

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八方睨み (はっぽうにらみ) — staring at or watching all sides | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict