片肌脱ぐ
かたはだぬぐ
katahadanugu
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ
1.to lend a hand; to render assistance
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ
2.to bare one shoulder
かたはだぬぐ
katahadanugu
1.to lend a hand; to render assistance
2.to bare one shoulder