Kaori Dict

辻褄

つじつま

tsujitsuma

N1

Âm Hán-Việt: THẬP THÊ

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.thập thề; logic; hợp lý; nhất quán
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.coherence; consistency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I accommodate statistics to theory.

  • Actually, it makes perfect sense.

  • His story is inconsistent in many places.

  • There were points in her testimony that didn't add up.

  • You are not consistent.

  • "Do you believe them?" "No, they can't even keep their story straight."

  • At Tom's last job, unable to meet sales quotas, he was forced to buy his own goods.

  • "Do you believe them?" "No, they can't even keep their story straight."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辻褄 (つじつま) — thập thề; logic; hợp lý; nhất quán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict