Kaori Dict

破邪顕正

はじゃけんしょう

hajakenshou

Âm Hán-Việt: PHÁ TÀ HIỂN CHÍNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.crushing evil and spreading the truth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破邪顕正 (はじゃけんしょう) — crushing evil and spreading the truth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict