Kaori Dict

破壊力

はかいりょく

hakairyoku

Âm Hán-Việt: PHÁ HOẠI LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.destructive power; destructive energy; destructive force

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破壊力 (はかいりょく) — destructive power; destructive energy; destructive force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict