Kaori Dict

感得

かんとく

kantoku

Âm Hán-Việt: CẢM ĐẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(profound) realization; awareness; appreciation; becoming (spiritually) awakened (to)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.one's faith being transmitted to a deity and one's wish then being granted

  3. danh từdanh từ + するtha động từcổ

    3.obtaining (something) unexpectedly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感得 (かんとく) — (profound) realization; awareness; appreciation; becoming (spiritually) awakened (to) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict