Kaori Dict

感謝状

かんしゃじょう

kanshajou

Âm Hán-Việt: CẢM TẠ TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thank-you letter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr White read out some letters of thanks to his students.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感謝状 (かんしゃじょう) — thank-you letter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict