Kaori Dict

感謝祭

かんしゃさい

kanshasai

Âm Hán-Việt: CẢM TẠ TẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Thanksgiving (Day)

  2. danh từ

    2.customer appreciation event; thank you (for your patronage) sales campaign

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have a nice Thanksgiving!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感謝祭 (かんしゃさい) — Thanksgiving (Day) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict