Kaori Dict

吸収合併

きゅうしゅうがっぺい

kyuushuugappei

Âm Hán-Việt: HẤP THÂU HỢP TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.merger; takeover

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Mitsubishi Bank merged with the Bank of Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸収合併 (きゅうしゅうがっぺい) — merger; takeover | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict