Kaori Dict

闇取引

やみとりひき

yamitorihiki

Âm Hán-Việt: ÁM THỦ DẪN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.black-market dealings; underhand transactions; shady trading; illegal trade

  2. danh từdanh từ + する

    2.secret dealings; secret arrangement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闇取引 (やみとりひき) — black-market dealings; underhand transactions; shady trading; illegal trade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict