Kaori Dict

固形燃料

こけいねんりょう

kokeinenryou

Âm Hán-Việt: CỐ HÌNH NHIÊN LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solid fuel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They brought solid fuel with them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固形燃料 (こけいねんりょう) — solid fuel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict