Kaori Dict

雪平鍋

ゆきひらなべ

yukihiranabe

Âm Hán-Việt: TUYẾT BÌNH OA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light-coloured ceramic cooking pan with a lid and short spout

  2. danh từ

    2.aluminum saucepan with a handle (usu. wooden) and often with snowflake-style embossed pattern (aluminium)

    usu. 雪平鍋

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪平鍋 (ゆきひらなべ) — light-coloured ceramic cooking pan with a lid and short spout | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict