Kaori Dict

行動半径

こうどうはんけい

koudouhankei

Âm Hán-Việt: HÀNH ĐỘNG BÁN KÍNH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữmilitary

    1.radius of action; combat radius

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.sphere of activity; range of activity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行動半径 (こうどうはんけい) — radius of action; combat radius | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict