Kaori Dict

通し切符

とおしきっぷ

tooshikippu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.through ticket (e.g. rail, air)

  2. danh từ

    2.ticket good for multiple performances (e.g. both matinee and evening shows); all-day ticket; season ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll buy a through ticket to Hakata.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通し切符 (とおしきっぷ) — through ticket (e.g. rail, air) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict