Kaori Dict

通信簿

つうしんぼ

tsuushinbo

Âm Hán-Việt: THÔNG TÍN BẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.report card

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a straight-A report card.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通信簿 (つうしんぼ) — report card | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict