Kaori Dict

詠み人知らず

よみびとしらず

yomibitoshirazu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.author unknown; anonymous

    in a collection of classical Japanese poetry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詠み人知らず (よみびとしらず) — author unknown; anonymous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict