Kaori Dict

非常警戒

ひじょうけいかい

hijoukeikai

Âm Hán-Việt: PHI THƯỜNG CẢNH GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.full alert; special watch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非常警戒 (ひじょうけいかい) — full alert; special watch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict