Kaori Dict

悲観論

ひかんろん

hikanron

Âm Hán-Việt: BI QUAN LUẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pessimism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The article's tone was one of pessimism.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲観論 (ひかんろん) — pessimism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict